Israel Premier League00:30 ngày 20/04/2025

Maccabi Bnei Reineh
2 - 1

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Jerusalem
29Chỉ số 2434
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
10Chỉ số 225
4Chỉ số 26
39Chỉ số 2349
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-3-33029263176151085118
Đội hình xuất phát

Omar Nahfaoui#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iyad khutaba#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ganaem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
chance mondzenga#20

chance mondzenga#55

chance mondzenga#7

chance mondzenga#1

chance mondzenga#5

chance mondzenga#22
chance mondzenga#12
chance mondzenga#23

chance mondzenga#34
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-3-3153433811177977
Đội hình xuất phát

M.Alcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grechkin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ohad almagor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ohad almagor#14

ohad almagor#55
ohad almagor#18

ohad almagor#30

ohad almagor#20

ohad almagor#15

ohad almagor#25

ohad almagor#22

ohad almagor#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 1
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#12#20#30#42#54#60#70
Hapoel Jerusalem
#11#20#30#41#56#60#70
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa