Israel Premier League22:30 ngày 01/02/2025

Hapoel Jerusalem
4 - 0

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel JerusalemChỉ sốIroni Tiberias
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
155Chỉ số 2383
15Chỉ số 221
68Chỉ số 2532
9Chỉ số 211
126Chỉ số 2437
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 5-3-25535424207817259
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.idoko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Almog#22

E.Almog#77

E.Almog#1

E.Almog#16

E.Almog#11

E.Almog#6

E.Almog#33

E.Almog#15

E.Almog#30
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-2191499372315687916
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
haroun shapso#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Matanel Tadesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaarura#10
B.Zaarura#13
B.Zaarura#60

B.Zaarura#3

B.Zaarura#72

B.Zaarura#11
B.Zaarura#17

B.Zaarura#5

B.Zaarura#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 3
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias4 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 2
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi Haifa
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Jerusalem
#14#21#30#41#58#60#70
Ironi Tiberias
#10#20#31#44#51#60#70