Sweden Allsvenskan00:00 ngày 01/04/2025

IFK Varnamo
1 - 2

IK Sirius FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK VarnamoChỉ sốIK Sirius FK
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 23106
4Chỉ số 23
40Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-33952243811221097
Đội hình xuất phát

V.Andersson#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Wenderson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kalu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Johansson#20

C.Johansson#16

C.Johansson#1

C.Johansson#28

C.Johansson#15
C.Johansson#17

C.Johansson#18

C.Johansson#6

C.Johansson#32
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-11354331418710299
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Milovanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Vikman#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#17
R.Ure#12

R.Ure#21

R.Ure#13
R.Ure#38

R.Ure#8

R.Ure#36
R.Ure#26

R.Ure#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Varnamo2 - 4
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
IFK Varnamo
IK Sirius FK2 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 5
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Rosenborg0 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 1
Brentford Reserves
Brondby IF2 - 3
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 0
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Varnamo
#11#20#30#43#54#60#70
IK Sirius FK
#12#20#30#40#53#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Malmo FF
IFK Goteborg
GAIS
Djurgardens
Halmstads