German Bundesliga 201:30 ngày 11/05/2025

Hamburger SV
6 - 1

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốSSV Ulm 1846
3Chỉ số 26
33Chỉ số 2433
5Chỉ số 2212
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
64Chỉ số 2383
10Chỉ số 214
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312682811231429277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ł.Poreba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Konigsdorffer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#49

J.Dompe#9

J.Dompe#45
J.Dompe#39

J.Dompe#30

J.Dompe#17

J.Dompe#10

J.Dompe#19

J.Dompe#20
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-21732443231416302933
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Allgeier#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rosch#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#9

F.Higl#5

F.Higl#39

F.Higl#10

F.Higl#13

F.Higl#38

F.Higl#6

F.Higl#11

F.Higl#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
SV Darmstadt 980 - 4
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
Karlsruher SC
Schalke 042 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 4
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 2
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#16#23#30#43#53#60#70
SSV Ulm 1846
#11#21#30#41#56#60#70
Preußen Münster
Jahn Regensburg