German Bundesliga 201:30 ngày 20/04/2025

Schalke 04
2 - 2

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốHamburger SV
3Chỉ số 2112
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
20Chỉ số 2478
9Chỉ số 2214
23Chỉ số 2577
61Chỉ số 23152
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1283163553772319299
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bulut#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.gruger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Mohr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#8

M.Sylla#30

M.Sylla#25

M.Sylla#14

M.Sylla#17

M.Sylla#26

M.Sylla#34

M.Sylla#10

M.Sylla#15
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312583010231429117
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hefti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pherai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#49

J.Dompe#27

J.Dompe#4

J.Dompe#20
J.Dompe#6

J.Dompe#12

J.Dompe#17

J.Dompe#9

J.Dompe#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV2 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV5 - 3
Schalke 04
Hamburger SV1 - 1
Schalke 04
Schalke 041 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 4
Schalke 04
Hamburger SV3 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 0
Hamburger SV
Schalke 041 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Jahn Regensburg2 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Groningen
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV2 - 4
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#12#21#31#43#54#60#70
Hamburger SV
#12#22#30#43#52#60#70