German Bundesliga 218:00 ngày 12/04/2025

SSV Ulm 1846
1 - 0

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ số1. FC Magdeburg
3Chỉ số 2211
28Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2395
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-2145327231416212933
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#9

F.Higl#38

F.Higl#11

F.Higl#22

F.Higl#27

F.Higl#30

F.Higl#10

F.Higl#39

F.Higl#43
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-32992314271725241651
Đội hình xuất phát

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

AbuBekir·El-Zein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Reimann#8
D.Reimann#31

D.Reimann#34

D.Reimann#13

D.Reimann#30

D.Reimann#21

D.Reimann#22

D.Reimann#3

D.Reimann#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
Schalke 042 - 5
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#11#21#30#41#55#60#70
1. FC Magdeburg
#10#20#30#42#53#60#70
Hertha Berlin
Preußen Münster
Jahn Regensburg