German Bundesliga 200:30 ngày 15/03/2025

1. FC Magdeburg
0 - 3

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốHamburger SV
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
132Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 32
13Chỉ số 228
73Chỉ số 2433
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-3524251721423291916
Đội hình xuất phát

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S·Loric#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AbuBekir·El-Zein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

M.Mathisen#3

M.Mathisen#22

M.Mathisen#21

M.Mathisen#30

M.Mathisen#13

M.Mathisen#27

M.Mathisen#20

M.Mathisen#12

M.Mathisen#6
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312582817231429117
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#20

J.Dompe#49

J.Dompe#4

J.Dompe#16

J.Dompe#45

J.Dompe#9

J.Dompe#30

J.Dompe#12

J.Dompe#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 3
1. FC Magdeburg
Hamburger SV1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
Hamburger SV
1. FC Magdeburg1 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 5
1. FC Magdeburg
Dynamo Kyiv1 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 3
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#10#20#30#41#53#60#70
Hamburger SV
#13#22#30#42#53#60#70
SSV Ulm 1846