German Bundesliga 218:00 ngày 03/05/2025

SV Darmstadt 98
0 - 4

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Darmstadt 98Chỉ sốHamburger SV
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2349
60Chỉ số 2425
3Chỉ số 33
18Chỉ số 224
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-2-3-112382031615189347
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Nürnberger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Förster#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Hornby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lidberg#13

I.Lidberg#21

I.Lidberg#8

I.Lidberg#5

I.Lidberg#19

I.Lidberg#43

I.Lidberg#10

I.Lidberg#11

I.Lidberg#17
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312582811231445277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Konigsdorffer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Baldé#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#4

J.Dompe#29

J.Dompe#19
J.Dompe#6

J.Dompe#10

J.Dompe#17

J.Dompe#30

J.Dompe#9

J.Dompe#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 5
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
Hamburger SV1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 2
Hamburger SV
SV Darmstadt 982 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
SV Darmstadt 98
Hamburger SV2 - 3
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
Karlsruher SC
Schalke 042 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 4
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Darmstadt 98
#10#20#30#43#54#60#70
Hamburger SV
#14#21#30#43#55#60#70