German Bundesliga 218:30 ngày 20/04/2025

SSV Ulm 1846
2 - 3

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốHertha Berlin
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
3Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
50Chỉ số 2442
97Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-21432277231416212930
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Krattenmacher#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krattenmacher#6

M.Krattenmacher#43

M.Krattenmacher#39

M.Krattenmacher#19

M.Krattenmacher#10

M.Krattenmacher#22

M.Krattenmacher#38

M.Krattenmacher#11

M.Krattenmacher#9
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-4-1-21443731166842271139
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zeefuik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Scherhant#24

D.Scherhant#5

D.Scherhant#20

D.Scherhant#35

D.Scherhant#33

D.Scherhant#7

D.Scherhant#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin2 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 4
Hertha Berlin
SSV Ulm 18461 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC KaiserslauternĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#12#21#30#42#510#60#70
Hertha Berlin
#13#20#30#43#53#60#70
Hamburger SV
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster
Jahn Regensburg