German Bundesliga 218:30 ngày 06/04/2025

Schalke 04
2 - 1

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốSSV Ulm 1846
13Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
43Chỉ số 2441
93Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1281726353067251989
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AdrianGantenbein#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donkor#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barkok#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Younes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sylla#42

M.Sylla#2

M.Sylla#5

M.Sylla#29

M.Sylla#10

M.Sylla#34

M.Sylla#43

M.Sylla#37
M.Sylla#49
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-214532723141621933
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L. Röser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#29

F.Higl#43

F.Higl#39

F.Higl#19

F.Higl#10

F.Higl#30

F.Higl#27

F.Higl#11

F.Higl#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SSV Ulm 18460 - 0
Schalke 04
SSV Ulm 18462 - 4
Schalke 04
SSV Ulm 18461 - 3
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Groningen
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn RegensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#12#20#31#43#54#60#70
SSV Ulm 1846
#11#21#30#40#52#60#70
Hamburger SV
1. FC Kaiserslautern