German Bundesliga 200:30 ngày 29/03/2025

SSV Ulm 1846
2 - 1

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốSV Darmstadt 98
81Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 31
8Chỉ số 2212
36Chỉ số 2455
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-214532723141621933
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L. Röser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#29

F.Higl#38

F.Higl#11

F.Higl#22

F.Higl#30

F.Higl#10

F.Higl#19

F.Higl#43
F.Higl#12
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-2-3-112382032116108347
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Papela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Boëtius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lidberg#5

I.Lidberg#19

I.Lidberg#11

I.Lidberg#18

I.Lidberg#30

I.Lidberg#15

I.Lidberg#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 981 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 980 - 4
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 0
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 3
SV Elversberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
St. GallenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#12#20#30#45#55#60#70
SV Darmstadt 98
#11#20#30#41#54#60#70
Hamburger SV
Hannover 96
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster