German Bundesliga 218:30 ngày 27/04/2025

Hamburger SV
1 - 2

Karlsruher SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốKarlsruher SC
5Chỉ số 214
58Chỉ số 2542
51Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2365
1Chỉ số 80
1Chỉ số 35
8Chỉ số 227
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-313058217231429277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hefti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#49

J.Dompe#11

J.Dompe#9

J.Dompe#45

J.Dompe#47

J.Dompe#10

J.Dompe#19

J.Dompe#20

J.Dompe#4
Karlsruher SC
Sơ đồ 4-4-212224207617103119
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Beifus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rapp#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.Conté#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farhat#24

L.Farhat#36

L.Farhat#14

L.Farhat#9

L.Farhat#30

L.Farhat#5

L.Farhat#29

L.Farhat#25

L.Farhat#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlsruher SC1 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 4
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 2
Hamburger SV
Karlsruher SC4 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
Karlsruher SC
Hamburger SV3 - 0
Karlsruher SC
Hamburger SV2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Schalke 042 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 4
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
Karlsruher SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#11#21#30#41#54#60#70
Karlsruher SC
#12#22#30#45#51#60#70