German Bundesliga 219:00 ngày 01/03/2025

Eintracht Braunschweig
1 - 1

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht BraunschweigChỉ sốSSV Ulm 1846
2Chỉ số 34
139Chỉ số 2378
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
15Chỉ số 227
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2432
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 3-5-2156211844162022119
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ivanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Bičakčić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rittmüller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Gómez#44 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Baas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Szabó#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Philippe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Philippe#29

R.Philippe#17

R.Philippe#15

R.Philippe#27

R.Philippe#7

R.Philippe#3

R.Philippe#34

R.Philippe#19

R.Philippe#2
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-2-1394543738231630219
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Rosch#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L. Röser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. Röser#11

L. Röser#1

L. Röser#29

L. Röser#19

L. Röser#10

L. Röser#13

L. Röser#33

L. Röser#6

L. Röser#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. Pauli
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 3
SV ElversbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Braunschweig
#11#20#30#42#58#60#70
SSV Ulm 1846
#11#21#30#44#54#60#70
Hertha Berlin