German Bundesliga 223:30 ngày 25/04/2025

SpVgg Greuther Fürth
0 - 1

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốSSV Ulm 1846
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
104Chỉ số 23100
50Chỉ số 2433
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-144251517218372414109
Đội hình xuất phát

N.Noll#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Loosli#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Giesselmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Asta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meyerhöfer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Consbruch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#7

N.Futkeu#5

N.Futkeu#36

N.Futkeu#11

N.Futkeu#30
N.Futkeu#40

N.Futkeu#23

N.Futkeu#31

N.Futkeu#35
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-21432277231416302933
Đội hình xuất phát

N.Thiede#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#9

F.Higl#11

F.Higl#21

F.Higl#6

F.Higl#38

F.Higl#22

F.Higl#19

F.Higl#39

F.Higl#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#10#20#30#42#57#60#70
SSV Ulm 1846
#11#20#30#42#54#60#70
Hamburger SV
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96
Preußen Münster