German Bundesliga 223:30 ngày 11/04/2025

Hamburger SV
2 - 4

Eintracht Braunschweig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốEintracht Braunschweig
6Chỉ số 2211
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 35
37Chỉ số 2445
5Chỉ số 215
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-31248301762029277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Schonlau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hefti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ł.Poreba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Richter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#45

J.Dompe#49

J.Dompe#10

J.Dompe#12

J.Dompe#23

J.Dompe#11

J.Dompe#5

J.Dompe#9
J.Dompe#39
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 3-5-2132741820391519929
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Jaeckel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kohler#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Nikolaou#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Rittmüller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Krausse#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.marie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.B.Bell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Philippe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tachie#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tachie#17

R.Tachie#7

R.Tachie#25

R.Tachie#16

R.Tachie#6

R.Tachie#32

R.Tachie#2

R.Tachie#21

R.Tachie#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Braunschweig3 - 1
Hamburger SV
Eintracht Braunschweig0 - 4
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
Eintracht Braunschweig
Hamburger SV1 - 2
Eintracht Braunschweig
Hamburger SV4 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 2
Hamburger SV
Eintracht Braunschweig1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 4
Hamburger SV
Eintracht Braunschweig2 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig3 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#12#20#30#43#55#60#70
Eintracht Braunschweig
#14#22#30#44#54#60#70
Schalke 04