German Bundesliga 218:00 ngày 05/04/2025

1. FC Nürnberg
0 - 3

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốHamburger SV
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
1Chỉ số 40
6Chỉ số 2216
57Chỉ số 23149
30Chỉ số 2490
7Chỉ số 27
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-1-214443332182021102836
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

n.seidel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.janisch#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

J.Antiste#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Schleimer#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Schleimer#22

L.Schleimer#6

L.Schleimer#30
L.Schleimer#34

L.Schleimer#35

L.Schleimer#26

L.Schleimer#2

L.Schleimer#23

L.Schleimer#3
Hamburger SV
Sơ đồ 4-1-4-11248286291714711
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Schonlau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ł.Poreba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Sahiti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Dompe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Konigsdorffer#49

R.Konigsdorffer#38

R.Konigsdorffer#20

R.Konigsdorffer#10

R.Konigsdorffer#12

R.Konigsdorffer#30

R.Konigsdorffer#9

R.Konigsdorffer#45
R.Konigsdorffer#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV1 - 1
1. FC Nürnberg
Hamburger SV4 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hamburger SV
1. FC Nürnberg2 - 1
Hamburger SV
1. FC Nürnberg1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
1. FC Nürnberg
Hamburger SV5 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#10#20#31#44#57#60#70
Hamburger SV
#13#22#30#42#57#60#70
Eintracht Braunschweig