German Bundesliga 200:30 ngày 22/02/2025

Hamburger SV
3 - 0

1. FC Kaiserslautern
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ số1. FC Kaiserslautern
78Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 31
8Chỉ số 212
40Chỉ số 2432
12Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312582814231716277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Awokoya Mebude#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#11

J.Dompe#45

J.Dompe#12
J.Dompe#6

J.Dompe#20

J.Dompe#38

J.Dompe#4

J.Dompe#49

J.Dompe#30
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-5-2133315327162613419
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gyamerah#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Breithaupt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Wekesser#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Daisuke·Yokota#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#25

R.Ache#37

R.Ache#11

R.Ache#17

R.Ache#3

R.Ache#24

R.Ache#19

R.Ache#48

R.Ache#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern2 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 3
Hamburger SV
1. FC Kaiserslautern2 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV3 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
Schalke 040 - 3
1. FC KaiserslauternĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#13#21#30#41#512#60#70
1. FC Kaiserslautern
#10#20#30#41#52#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig