German Bundesliga 219:00 ngày 08/03/2025

SSV Ulm 1846
0 - 1

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốFC Köln
101Chỉ số 23108
48Chỉ số 2450
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-2-13918527738234392129
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stoll#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Allgeier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rosch#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Röser#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.B.Meier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Telalovic#1

S.Telalovic#19

S.Telalovic#13

S.Telalovic#30

S.Telalovic#16

S.Telalovic#22

S.Telalovic#6

S.Telalovic#14

S.Telalovic#11
FC Köln
Sơ đồ 3-4-2-114225294783591121
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Gazibegovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Olesen#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Finkgräfe#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Tigges#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tigges#49

S.Tigges#39

S.Tigges#3
S.Tigges#46

S.Tigges#7

S.Tigges#16

S.Tigges#17

S.Tigges#26

S.Tigges#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
Eintracht Braunschweig1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
SV Elversberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg3 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#10#20#30#40#53#60#70
FC Köln
#11#20#30#41#57#60#70
Hertha Berlin
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth