Hungary Fizz Liga22:40 ngày 17/08/2025

MTK Budapest
2 - 7

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốGyőri ETO FC
5Chỉ số 228
5Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23104
3Chỉ số 31
5Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2471
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest0 - 3
KFC Komarno
MTK Budapest1 - 0
Soroksar
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
NS Mura1 - 2
MTK Budapest
NK Olimpija Ljubljana3 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIK
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
AIK2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FC
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
FC Karpaty Lviv
Győri ETO FC0 - 2
Maccabi Haifa
Backa Topola1 - 3
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#12#21#31#43#55#60#70
Győri ETO FC
#17#24#30#41#53#60#70
Kisvárda Master Good FC
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika
Nyiregyhaza