Hungary Fizz Liga19:30 ngày 25/10/2025

Puskas Akademia FC
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốMTK Budapest
1Chỉ số 33
61Chỉ số 23156
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 2218
55Chỉ số 24131
1Chỉ số 40
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-212314216620461089
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Dárdai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Colley#96
L.Colley#15

L.Colley#17

L.Colley#7

L.Colley#22

L.Colley#88

L.Colley#16

L.Colley#90
L.Colley#99

L.Colley#74

L.Colley#19

L.Colley#57
MTK Budapest
Sơ đồ 4-4-212425271467102011
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.KerezsiZalan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#29

M.Jurina#22

M.Jurina#24

M.Jurina#5

M.Jurina#8

M.Jurina#17

M.Jurina#15

M.Jurina#3
M.Jurina#28

M.Jurina#16

M.Jurina#30

M.Jurina#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC6 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 5
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
Vasas FC4 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#21#31#41#53#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#43#59#60#70