Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/02/2025

GVVV Veenendaal
1 - 3
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốNoordwijk
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 227
10Chỉ số 24
1Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
59Chỉ số 2445
0Chỉ số 41
96Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-33122382151025211911
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.deJong#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Joep van den Berk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#1
G.Sille#9
G.Sille#29

G.Sille#23

G.Sille#43

G.Sille#38
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-144201537526825101131
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Tjin-Asjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Wendt#4
E.Wendt#1
E.Wendt#18
E.Wendt#9
E.Wendt#16

E.Wendt#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Quick Boys3 - 2
Barendrecht
Scheveningen
Willem II
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
SpakenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#11#21#30#42#510#60#70
Noordwijk
#13#22#31#43#54#60#70
Katwijk
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis