Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 01/02/2025

Quick Boys
0 - 2

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốGVVV Veenendaal
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
0Chỉ số 212
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
130Chỉ số 2392
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 227
82Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32321425157248111910
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nick·Broekhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jesse·Reinders#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.vanDuijn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.vanDuijn#21

L.vanDuijn#27
L.vanDuijn#30

L.vanDuijn#12

L.vanDuijn#16
L.vanDuijn#3
L.vanDuijn#6
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-2-3-13122382025211110159
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.deJong#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Spies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Sille#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I. Latif#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Latif#1
I. Latif#2
I. Latif#29

I. Latif#23

I. Latif#43

I. Latif#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal0 - 1
Quick Boys
Quick Boys4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
GVVV Veenendaal
Quick Boys2 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Almere City Youth5 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 2
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 4
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#10#20#30#42#54#60#70
GVVV Veenendaal
#12#21#30#44#54#60#70
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis