Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 25/01/2025

GVVV Veenendaal
4 - 0

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốScheveningen
7Chỉ số 21
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
176Chỉ số 23112
133Chỉ số 2435
10Chỉ số 221
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331223820251015211911
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.deJong#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Joep van den Berk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Sille#29
G.Sille#5
G.Sille#9

G.Sille#1

G.Sille#23

G.Sille#43

G.Sille#38
Scheveningen
Sơ đồ 4-4-2121442423762989
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Asmelash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
I. van Baalen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.v.Kleef#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.deNiet#18
M.deNiet#30
M.deNiet#11
M.deNiet#22
M.deNiet#3
M.deNiet#17
M.deNiet#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scheveningen0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Scheveningen
Scheveningen3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 2
Scheveningen
Scheveningen2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
GVVV Veenendaal
Scheveningen5 - 2
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 2
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De Treffers
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam5 - 0
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#14#20#30#40#57#60#70
Scheveningen
#10#20#30#40#51#60#70
HHC Hardenberg
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis