Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 18/01/2025

Rijnsburgse Boys
3 - 1

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốGVVV Veenendaal
65Chỉ số 2435
3Chỉ số 211
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-116465268302210714
Đội hình xuất phát
G. Zuidema#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Ros#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Asante#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mark van der Weijden#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark van der Weijden#77
Mark van der Weijden#21
Mark van der Weijden#2

Mark van der Weijden#32
Mark van der Weijden#24
Mark van der Weijden#20
Mark van der Weijden#9
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331222820251015211911
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.deJong#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Joep van den Berk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#1

G.Sille#5
G.Sille#9
G.Sille#29

G.Sille#23

G.Sille#43

G.Sille#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#13#21#30#41#59#60#70
GVVV Veenendaal
#11#21#30#41#55#60#70
Quick Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
De Treffers
Barendrecht
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen
ADO '20