Northern Ireland Premier League02:45 ngày 19/03/2025

Glentoran FC
2 - 2

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glentoran FCChỉ sốLarne FC
1Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
43Chỉ số 2439
89Chỉ số 2395
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Glentoran FC
Sơ đồ 5-3-21224228278691926
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
frankie hvid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Singelton#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Donnelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pattison#42

C.Pattison#21

C.Pattison#7

C.Pattison#10

C.Pattison#25

C.Pattison#18
C.Pattison#77
Larne FC
Sơ đồ 3-5-211931162523871418
Đội hình xuất phát

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ives#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thomson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.magee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Bolger#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bolger#46

C.Bolger#16

C.Bolger#47

C.Bolger#29
C.Bolger#77
C.Bolger#31
C.Bolger#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC3 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 1
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC1 - 1
Coleraine
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glentoran FC
#12#21#30#41#52#60#70
Larne FC
#12#20#30#42#53#60#70