Northern Ireland Premier League22:00 ngày 15/03/2025

Carrick Rangers FC
0 - 0

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carrick Rangers FCChỉ sốGlentoran FC
3Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 225
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
60Chỉ số 2466
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
30413831113424271916
Đội hình xuất phát

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack hastings#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Forsythe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cushley#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clucas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Clucas#15

S.Clucas#20

S.Clucas#33
S.Clucas#42
S.Clucas#35

S.Clucas#5

S.Clucas#29
Glentoran FC
26301153286122919
Đội hình xuất phát

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Coll#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thomson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wightman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Fisher#77

D.Fisher#25

D.Fisher#16

D.Fisher#21
D.Fisher#4
D.Fisher#32
D.Fisher#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC1 - 1
Carrick Rangers FC
Glentoran FC2 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 4
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 3
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 1
Glentoran FC
Carrick Rangers FC0 - 4
Glentoran FC
Carrick Rangers FC1 - 5
Glentoran FC
Glentoran FC5 - 0
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Portadown1 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Glentoran FC3 - 3
Glenavon Lurgan
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#10#20#30#43#56#60#70
Glentoran FC
#10#20#30#42#55#60#70
Crusaders