Northern Ireland Premier League02:45 ngày 13/03/2025

Glentoran FC
3 - 3

Glenavon Lurgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glentoran FCChỉ sốGlenavon Lurgan
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
49Chỉ số 2446
113Chỉ số 2381
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Glentoran FC
221291262622131932
Đội hình xuất phát
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wightman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thomson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Lindsay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel ferris#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nathaniel ferris#15
Nathaniel ferris#44
Nathaniel ferris#4

Nathaniel ferris#30
Nathaniel ferris#45

Nathaniel ferris#25
Nathaniel ferris#77
Glenavon Lurgan
327131715822117210
Đội hình xuất phát

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Byrne#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atherton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harry lynch#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Quinn#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Snoddy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Campbell#59

P.Campbell#12

P.Campbell#21
P.Campbell#29

P.Campbell#9

P.Campbell#5
P.Campbell#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glenavon Lurgan0 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC5 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glentoran FC0 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 0
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Cliftonville0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Bangor FC3 - 1
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
DundelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glentoran FC
#13#20#30#40#54#60#70
Glenavon Lurgan
#13#22#30#43#510#60#70
Portadown