Northern Ireland Premier League02:45 ngày 12/03/2025

Ballymena United FC
1 - 2

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ballymena United FCChỉ sốLarne FC
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
73Chỉ số 2373
48Chỉ số 2444
3Chỉ số 24
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ballymena United FC
3911518281925382231
Đội hình xuất phát

C.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Neil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O'Donnell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McMullan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McEleney#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Calvin·McCurry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McCallion#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lafferty#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jarvis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Edogun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Corbally#42

K.Corbally#29
K.Corbally#30
K.Corbally#41

K.Corbally#26

K.Corbally#9

K.Corbally#23
Larne FC
194128271116109223
Đội hình xuất phát

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Cosgrove#46

T.Cosgrove#47

T.Cosgrove#29

T.Cosgrove#8

T.Cosgrove#7

T.Cosgrove#36
T.Cosgrove#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC0 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Larne FC
Ballymena United FC0 - 0
Larne FC
Larne FC3 - 0
Ballymena United FC
Larne FC0 - 2
Ballymena United FC
Larne FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 3
Larne FC
Larne FC3 - 0
Ballymena United FC
Larne FC1 - 3
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Glentoran FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 0
Portadown
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Crusaders3 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Derry City1 - 0
Ballymena United FC
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
PortadownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ballymena United FC
#11#21#30#41#53#60#70
Larne FC
#12#21#30#42#54#60#70
Cliftonville
Coleraine