Northern Ireland Premier League00:30 ngày 16/03/2025

Larne FC
1 - 1

Coleraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốColeraine
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
86Chỉ số 23109
57Chỉ số 2464
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
192823427111692921
Đội hình xuất phát

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Ferguson#46

R.Ferguson#8

R.Ferguson#22

R.Ferguson#7
R.Ferguson#34

R.Ferguson#36
Coleraine
1110291522517282741
Đội hình xuất phát

K.Spence#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Murray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Brown#26
R.Brown#6

R.Brown#12

R.Brown#7

R.Brown#13

R.Brown#8

R.Brown#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC2 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 1
Larne FC
Larne FC5 - 0
Coleraine
Coleraine0 - 0
Larne FC
Larne FC2 - 0
Coleraine
Coleraine0 - 0
Larne FC
Coleraine3 - 0
Larne FC
Coleraine0 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 2
Coleraine
Larne FC2 - 0
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Ballymena United FC1 - 2
Larne FC
Loughgall FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Coleraine2 - 0
Portadown
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine5 - 0
Armagh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#11#20#30#41#54#60#70
Coleraine
#11#20#30#41#54#60#70