Northern Ireland Premier League22:00 ngày 08/02/2025

Glentoran FC
1 - 0

Dungannon Swifts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glentoran FCChỉ sốDungannon Swifts
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
107Chỉ số 2383
75Chỉ số 2442
5Chỉ số 222
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Glentoran FC
22193032826286771
Đội hình xuất phát
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Thorndike#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Gyollai#25

D.Gyollai#16

D.Gyollai#21
D.Gyollai#4

D.Gyollai#7
D.Gyollai#44
D.Gyollai#32
Dungannon Swifts
123226922141043413
Đội hình xuất phát

D.Dunne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Scott#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mitchell#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGovern#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.mcaleese#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Curry#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Alves#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Alves#6

L.Alves#8

L.Alves#27

L.Alves#11

L.Alves#18

L.Alves#12

L.Alves#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glentoran FC2 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 0
Glentoran FC
Dungannon Swifts0 - 3
Glentoran FC
Dungannon Swifts1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC6 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC3 - 1
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Glentoran FC
Dungannon Swifts0 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 0
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
HW Welders2 - 4
Glentoran FC
Portadown0 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 3
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts5 - 0
Rathfriland Rangers
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FC
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon Swifts
Crusaders2 - 2
Dungannon SwiftsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glentoran FC
#11#20#30#41#56#60#70
Dungannon Swifts
#10#20#30#40#51#60#70
Carrick Rangers FC