Northern Ireland Premier League00:30 ngày 16/02/2025

Portadown
2 - 0

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortadownChỉ sốLarne FC
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
76Chỉ số 2387
44Chỉ số 2458
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
211517192021112457
Đội hình xuất phát

B.Altintop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wylie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lewis·MacKinnon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Chapman#13

L.Chapman#34

L.Chapman#10

L.Chapman#9

L.Chapman#18

L.Chapman#28

L.Chapman#4
Larne FC
192712311167222524
Đội hình xuất phát

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Panayiotou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Donnelly#46

A.Donnelly#47

A.Donnelly#36
A.Donnelly#34

A.Donnelly#24
A.Donnelly#28
A.Donnelly#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC1 - 1
Portadown
Portadown2 - 1
Larne FC
Larne FC2 - 0
Portadown
Portadown0 - 5
Larne FC
Portadown0 - 1
Larne FC
Larne FC4 - 0
Portadown
Portadown2 - 2
Larne FC
Portadown2 - 3
Larne FC
Portadown2 - 1
Larne FC
Portadown1 - 2
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Cliftonville2 - 2
Portadown
Larne FC1 - 1
Portadown
Crusaders3 - 2
Portadown
Portadown1 - 3
Linfield FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Annagh United3 - 2
Portadown
Portadown0 - 2
Glentoran FC
Glenavon Lurgan2 - 0
Portadown
Portadown1 - 0
Crusaders
Portadown2 - 0
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Crusaders1 - 3
Larne FC
Larne FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#12#22#30#42#55#60#70
Larne FC
#10#20#30#46#55#60#70
Dungannon Swifts
Coleraine