Northern Ireland Premier League02:45 ngày 27/02/2025

Loughgall FC
1 - 4

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loughgall FCChỉ sốLarne FC
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 223
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2450
85Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
25312787123229201319
Đội hình xuất phát

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan strain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PabloAndrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahon#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Francis#18
L.Francis#47

L.Francis#30

L.Francis#16

L.Francis#17

L.Francis#1

L.Francis#57
Larne FC
927128111910829223
Đội hình xuất phát

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Cosgrove#46

T.Cosgrove#47

T.Cosgrove#7

T.Cosgrove#16

T.Cosgrove#36
T.Cosgrove#34

T.Cosgrove#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC2 - 0
Loughgall FC
Larne FC2 - 0
Loughgall FC
Larne FC1 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 0
Larne FC
Larne FC4 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Larne FC
Larne FC1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Larne FC
Larne FC1 - 4
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 1
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#11#21#30#41#53#60#70
Larne FC
#14#22#30#42#510#60#70