Northern Ireland Premier League02:45 ngày 15/02/2025

Coleraine
1 - 2

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ColeraineChỉ sốGlentoran FC
5Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 213
43Chỉ số 2463
1Chỉ số 31
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Coleraine
Sơ đồ 4-3-31428252278719293
Đội hình xuất phát

R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.McGonigle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dean jarvis#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dean jarvis#10

Dean jarvis#9

Dean jarvis#26

Dean jarvis#11
Dean jarvis#6

Dean jarvis#13

Dean jarvis#12
Glentoran FC
Sơ đồ 5-3-212228162368263012
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.McEleney#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
j.thomson#12 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.thomson#15

j.thomson#7
j.thomson#44
j.thomson#4

j.thomson#21

j.thomson#25
j.thomson#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coleraine2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Coleraine
Glentoran FC0 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC6 - 0
Coleraine
Coleraine0 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 2
Coleraine
Glentoran FC3 - 0
Coleraine
Coleraine2 - 2
Glentoran FC
Coleraine0 - 0
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Dungannon Swifts1 - 1
Coleraine
Coleraine0 - 2
Crusaders
Coleraine5 - 0
Armagh City
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Glenavon Lurgan3 - 3
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
HW Welders2 - 4
Glentoran FC
Portadown0 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Cliftonville1 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coleraine
#11#20#30#41#51#60#70
Glentoran FC
#12#21#30#41#52#60#70