Northern Ireland Premier League02:45 ngày 19/02/2025

Larne FC
1 - 1

Glenavon Lurgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốGlenavon Lurgan
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
44Chỉ số 2456
76Chỉ số 2396
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
28146252910191127423
Đội hình xuất phát
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loganwallace#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Cosgrove#18

T.Cosgrove#24

T.Cosgrove#36

T.Cosgrove#16

T.Cosgrove#7

T.Cosgrove#9

T.Cosgrove#47
Glenavon Lurgan
228121691820311227
Đội hình xuất phát

M.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.malone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ryan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Baird#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McDaid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McKeown#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murphy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.O'Sullivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Quinn#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toure#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sean carlin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Sean carlin#7
Sean carlin#29

Sean carlin#5

Sean carlin#15

Sean carlin#10

Sean carlin#13
Sean carlin#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glenavon Lurgan0 - 0
Larne FC
Larne FC6 - 1
Glenavon Lurgan
Larne FC5 - 0
Glenavon Lurgan
Larne FC4 - 1
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 4
Larne FC
Larne FC3 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan0 - 1
Larne FC
Glenavon Lurgan1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Larne FC3 - 2
Glenavon LurganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Crusaders1 - 3
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts2 - 3
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
Dundela
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan2 - 0
Portadown
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Glenavon Lurgan3 - 1
CrusadersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#11#21#30#41#55#60#70
Glenavon Lurgan
#11#20#30#41#56#60#70
Loughgall FC
Coleraine