Northern Ireland Premier League22:00 ngày 08/03/2025

Loughgall FC
0 - 1

Larne FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
183127171243229301925
Đội hình xuất phát

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O'Brien#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaughlin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCloskey#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.McCaffrey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Francis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Carroll#47
J.Carroll#33

J.Carroll#16

J.Carroll#7

J.Carroll#1

J.Carroll#8

J.Carroll#57
Larne FC
194128271116109223
Đội hình xuất phát

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Cosgrove#46

T.Cosgrove#47

T.Cosgrove#22

T.Cosgrove#7

T.Cosgrove#36
T.Cosgrove#34

T.Cosgrove#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC2 - 0
Loughgall FC
Larne FC2 - 0
Loughgall FC
Larne FC1 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 0
Larne FC
Larne FC4 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Larne FC
Larne FC1 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 1
Larne FC
Larne FC1 - 4
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Loughgall FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Ards FC2 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Dollingstown0 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
PortadownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 0
Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#10#20#31#45#50#60#70
Larne FC
#11#21#30#41#50#60#70
Coleraine