Northern Ireland Premier League02:45 ngày 22/02/2025

Cliftonville
2 - 0

Glentoran FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CliftonvilleChỉ sốGlentoran FC
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2450
7Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Cliftonville
816914224
Đội hình xuất phát

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gordon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Conlan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Glentoran FC
161512232282628677
Đội hình xuất phát

S.McEleney#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Coll#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel ferris#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pattison#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sule#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Thorndike#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Thorndike#44
F.Thorndike#4

F.Thorndike#30
F.Thorndike#45

F.Thorndike#21

F.Thorndike#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Cliftonville
Glentoran FC2 - 0
Cliftonville
Glentoran FC3 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 1
Glentoran FC
Cliftonville1 - 0
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Glenavon Lurgan3 - 1
Cliftonville
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Cliftonville2 - 2
Portadown
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Banbridge RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 1
Glentoran FC
Coleraine1 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC1 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Loughgall FC1 - 2
Glentoran FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
HW Welders2 - 4
Glentoran FC
Portadown0 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cliftonville
#12#20#30#43#58#60#70
Glentoran FC
#10#20#30#41#55#60#70