Northern Ireland Premier League02:45 ngày 12/02/2025

Linfield FC
1 - 0

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốLarne FC
3Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
77Chỉ số 2434
122Chỉ số 2390
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
9Chỉ số 221
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
Sơ đồ 4-3-3512671535253817829
Đội hình xuất phát

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Offord#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McKee#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fitzpatrick#10

M.Fitzpatrick#36

M.Fitzpatrick#21

M.Fitzpatrick#16

M.Fitzpatrick#1

M.Fitzpatrick#27

M.Fitzpatrick#22
Larne FC
Sơ đồ 4-1-4-11411192252327161029
Đội hình xuất phát

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ryan#28

A.Ryan#36

A.Ryan#7

A.Ryan#9

A.Ryan#22

A.Ryan#47
A.Ryan#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC0 - 1
Linfield FC
Linfield FC0 - 1
Larne FC
Linfield FC1 - 1
Larne FC
Larne FC1 - 1
Linfield FC
Larne FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Linfield FC
Linfield FC0 - 1
Larne FC
Larne FC1 - 1
Linfield FC
Larne FC0 - 0
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Ballymena United FC2 - 2
Linfield FC
Glentoran FC1 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington Rec
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Crusaders1 - 3
Larne FC
Larne FC
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#11#20#30#41#56#60#70
Larne FC
#10#20#31#42#51#60#70
Loughgall FC
Coleraine