Northern Ireland Premier League02:45 ngày 05/03/2025

Carrick Rangers FC
1 - 0

Larne FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrick Rangers FC
241112219162015314138
Đội hình xuất phát

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Forsythe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Crowe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clucas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rolleston#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.brieno#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Cian O'Malley#32

Cian O'Malley#7

Cian O'Malley#33

Cian O'Malley#22
Cian O'Malley#13
Cian O'Malley#35

Cian O'Malley#5
Larne FC
10412327111998292
Đội hình xuất phát
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Want#46

S.Want#47
S.Want#44
S.Want#28

S.Want#36

S.Want#16

S.Want#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC2 - 0
Carrick Rangers FC
Larne FC4 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 3
Larne FC
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 1
Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon Swifts
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Dungannon Swifts3 - 1
Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Loughgall FC1 - 4
Larne FC
Larne FC0 - 1
Dungannon Swifts
Larne FC1 - 1
Glenavon Lurgan
Portadown2 - 0
Larne FC
Linfield FC1 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 1
Crusaders
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrick Rangers FC
#11#20#30#40#50#60#70
Larne FC
#10#20#30#40#50#60#70