Northern Ireland Premier League22:00 ngày 08/02/2025

Larne FC
0 - 1

Crusaders
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
191234271171082925
Đội hình xuất phát

R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dylan sloan#2
dylan sloan#46

dylan sloan#22

dylan sloan#9

dylan sloan#16

dylan sloan#36
dylan sloan#28
Crusaders
21161571425412433328
Đội hình xuất phát

M.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josh williamson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Forsythe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clarke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob blaney#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Boyd#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Boyd#10
J.Boyd#50
J.Boyd#49

J.Boyd#40

J.Boyd#29
J.Boyd#92
J.Boyd#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders1 - 3
Larne FC
Larne FC2 - 0
Crusaders
Larne FC1 - 1
Crusaders
Larne FC0 - 1
Crusaders
Crusaders0 - 2
Larne FC
Crusaders0 - 3
Larne FC
Larne FC1 - 1
Crusaders
Larne FC0 - 2
Crusaders
Crusaders0 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 1
Portadown
Larne FC2 - 1
Ballymena United FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Crusaders1 - 3
Larne FC
Larne FC
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders1 - 0
Linfield FC2 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 2
Portadown
Coleraine0 - 2
Crusaders
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Crusaders1 - 3
Larne FC
Knockbreda0 - 3
Crusaders
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Crusaders2 - 0
CliftonvilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#10#20#30#40#50#60#70
Crusaders
#11#21#30#40#50#60#70
Glenavon Lurgan
Loughgall FC