Poland Liga 100:00 ngày 21/02/2026

Gornik Leczna
1 - 0

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốGKS Tychy
80Chỉ số 2388
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 227
32Chỉ số 2452
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 5-4-15317142942310388959
Đội hình xuất phát

Ł.Budziłek#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Spacil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Gucek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Jaroszyński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

o.oduko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Myszor#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Fryderyk Janaszek#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Paryzek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Paryzek#99

P.Paryzek#30

P.Paryzek#3

P.Paryzek#74

P.Paryzek#71

P.Paryzek#1

P.Paryzek#86

P.Paryzek#18
P.Paryzek#37
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-13932623730102292249
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jacek wuwer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Listkowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rumin#90

D.Rumin#8

D.Rumin#11
D.Rumin#99

D.Rumin#21
D.Rumin#29

D.Rumin#4

D.Rumin#20
D.Rumin#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy2 - 2
Gornik Leczna
GKS Tychy3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Gornik Leczna
GKS Tychy3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
KSZO Ostrowiec
Gornik Leczna2 - 2
Chelmianka Chelm
Gornik Leczna2 - 2
Resovia Rzeszow
Gornik Leczna1 - 1
Avia Swidnik
Gornik Leczna6 - 1
Stal Krasnik
Gornik Leczna0 - 1
Ruch Chorzow
Polonia Bytom2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Povazska Bystrica
GKS Tychy3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
KF Gunilla Hei1 - 2
GKS Tychy
Kecskemeti TE3 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy1 - 1
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#11#21#30#43#51#60#70
GKS Tychy
#10#20#30#42#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow