Poland Liga 100:30 ngày 12/04/2026

Ruch Chorzow
0 - 2

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
91Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 223
56Chỉ số 2480
1Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Ruch Chorzow1 - 2
Slask Wroclaw IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KF FerizajĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#10#20#30#41#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
#12#20#30#42#53#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Miedz Legnica