Poland Liga 101:30 ngày 22/02/2026

Ruch Chorzow
2 - 3

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốPolonia Warszawa
89Chỉ số 2378
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
12Chỉ số 229
59Chỉ số 2453
7Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow2 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Ruch Chorzow
Polonia Warszawa0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 1
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa3 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Ruch Chorzow1 - 2
Slask Wroclaw II
Polonia Bytom0 - 4
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Gornik Leczna0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow3 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
Polonia Warszawa2 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa1 - 0
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 2
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#12#20#30#42#57#60#70
Polonia Warszawa
#13#22#30#40#511#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow