Poland Liga 119:30 ngày 03/05/2026

Ruch Chorzow
2 - 0

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốOdra Opole
7Chỉ số 23
73Chỉ số 2457
3Chỉ số 211
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 224
1Chỉ số 40
110Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-3822822174251820139521
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik#1

P.Szwedzik#77

P.Szwedzik#38

P.Szwedzik#7

P.Szwedzik#24

P.Szwedzik#29

P.Szwedzik#23

P.Szwedzik#5

P.Szwedzik#27
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-130263472262025709932
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
marcel bialowas#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Jakub pochciol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Palacz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kobusinski#70 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Sukiennicki#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Feliks#52

M.Feliks#23

M.Feliks#0

M.Feliks#19

M.Feliks#14

M.Feliks#11

M.Feliks#7
M.Feliks#18

M.Feliks#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow6 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Ruch Chorzow
Odra Opole0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Polonia Bytom
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow0 - 1
Odra Opole
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Slask Wroclaw3 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#12#21#31#42#57#60#70
Odra Opole
#10#20#30#42#53#60#70
GKS Tychy
Miedz Legnica
Gornik Leczna