Poland Liga 123:00 ngày 27/04/2026

Ruch Chorzow
2 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
37Chỉ số 2427
9Chỉ số 217
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-38215281738251820139521
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik#77

P.Szwedzik#33

P.Szwedzik#7

P.Szwedzik#24

P.Szwedzik#23

P.Szwedzik#4

P.Szwedzik#5

P.Szwedzik#27

P.Szwedzik#22
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 5-4-1152699161777521719
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Niewiadomski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Matheus Dias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gieroba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Gieroba#27

S.Gieroba#7

S.Gieroba#10
S.Gieroba#4
S.Gieroba#13

S.Gieroba#2

S.Gieroba#23

S.Gieroba#30
S.Gieroba#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia Bytom
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla Krakow
Miedz Legnica1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Resovia RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#12#21#30#40#58#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#41#512#60#70
GKS Tychy
Odra Opole
Puszcza Niepolomice