Poland Liga 119:30 ngày 19/04/2026

Ruch Chorzow
1 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốWisla Krakow
1Chỉ số 215
55Chỉ số 2475
2Chỉ số 32
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2398
6Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-1821528173827201318217
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Kolar#22

M.Kolar#25

M.Kolar#95

M.Kolar#5

M.Kolar#4

M.Kolar#29

M.Kolar#24

M.Kolar#33

M.Kolar#77
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128345029524185171710
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Duarte#20

F.Duarte#56

F.Duarte#31

F.Duarte#5

F.Duarte#12
F.Duarte#57

F.Duarte#2

F.Duarte#4

F.Duarte#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 5
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Ruch Chorzow
Wisla Krakow1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow1 - 3
Podhale Nowy Targ
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Wisla Krakow
Podbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 1
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#11#21#30#42#53#60#70
Wisla Krakow
#11#20#30#42#56#60#70
Puszcza Niepolomice