Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 01/12/2025

Gagra FC
1 - 2

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Telavi
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 31
150Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 223
99Chỉ số 2462
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-1-2213225402761826933
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

otar chochia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.skrypnyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#37
g.kharebashvili#29
g.kharebashvili#7

g.kharebashvili#11
g.kharebashvili#16

g.kharebashvili#8
g.kharebashvili#5
g.kharebashvili#1

g.kharebashvili#14
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3122123582117161928
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.kipiani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chkhetiani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

david kutalia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

david kutalia#11

david kutalia#7

david kutalia#25

david kutalia#29

david kutalia#39
david kutalia#27

david kutalia#20

david kutalia#4

david kutalia#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#21#30#41#59#60#70
FC Telavi
#12#21#30#41#52#60#70