Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/11/2025

Gareji Sagarejo
3 - 3

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốFC Telavi
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
66Chỉ số 2472
131Chỉ số 23119
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-1-2-31133421421891019
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Parunashvili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ekongolo nkoumba#28

Ekongolo nkoumba#7

Ekongolo nkoumba#5
Ekongolo nkoumba#15

Ekongolo nkoumba#40

Ekongolo nkoumba#20

Ekongolo nkoumba#16
Ekongolo nkoumba#23

Ekongolo nkoumba#17
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3140122329821273227
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Mchedlishvili#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
archil datuashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Basheleishvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Arabuli#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Kakara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kakara#11

J.Kakara#25
J.Kakara#19

J.Kakara#17

J.Kakara#20

J.Kakara#4

J.Kakara#5
J.Kakara#16
J.Kakara#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi0 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori1 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#13#22#30#43#51#60#70
FC Telavi
#13#22#30#45#56#60#70