Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 25/11/2025

FC Telavi
1 - 2

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốDinamo Batumi
115Chỉ số 2372
2Chỉ số 31
98Chỉ số 2472
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3122123539212163211
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Basheleishvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Chkhetiani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Arabuli#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jividze#19
jividze#28

jividze#20

jividze#4
jividze#23

jividze#10
jividze#40

jividze#25

jividze#29
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-130352341271914392040
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
levan khozrevanidze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
levan khozrevanidze#17

levan khozrevanidze#22
levan khozrevanidze#31
levan khozrevanidze#26
levan khozrevanidze#36
levan khozrevanidze#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#20#30#42#59#60#70
Dinamo Batumi
#12#21#30#41#51#60#70