Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 27/10/2025

FC Telavi
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
67Chỉ số 2451
119Chỉ số 2382
7Chỉ số 224
1Chỉ số 41
3Chỉ số 37
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31223232983917401928
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
archil datuashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.kipiani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Mchedlishvili#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
david kutalia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
david kutalia#16

david kutalia#4

david kutalia#20

david kutalia#25

david kutalia#7
david kutalia#6
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-131216233762014269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#17
B.Johnsen#24
B.Johnsen#11
B.Johnsen#38

B.Johnsen#4
B.Johnsen#15
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
B.Johnsen#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#12#21#31#43#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#22#31#47#51#60#70