Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 04/10/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
1 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Telavi
0Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
41Chỉ số 2559
59Chỉ số 2488
95Chỉ số 23129
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1135394162010982814
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
claudio sebolinia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#27
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#2

G.Pantsulaia#15
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#18
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#3
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3252212352182291911
Đội hình xuất phát

O.Shevchenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Basheleishvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jividze#32

jividze#4
jividze#6
jividze#28

jividze#39

jividze#1

jividze#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 3
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 4
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#40#53#60#70
FC Telavi
#10#20#30#40#56#60#70